thickly
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Dày đặc, rậm rạp, đậm đặctrạng từIn a thick manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thicklyDạng gốc (base form)
- thicklierSo sánh hơn (comparative)
- more thicklySo sánh hơn (comparative)
- most thicklySo sánh nhất (superlative)
- thickliestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- thickly wooded, populated, etc.dày đặc, rậm rạp
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thickly populated | Đông đúc dân cư | |
| thickly wooded | Rậm rạp cây cối |
Ví dụ
- , .Anh ta gạt chúng sang một bên, đưa cô vào một thánh địa tối tăm thơm mùi nhựa cây và được phủ dày đặc lá thông.
- .Các cánh đồng phủ đầy tuyết dày đặc.
- , , .Cái cây đứng bất động, khoác lên mình ánh chạng vạng, đính đầy những hạt sương.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc thicklyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha