Dịch

thickly

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Dày đặc, rậm rạp, đậm đặctrạng từIn a thick manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thicklyDạng gốc (base form)
  2. thicklierSo sánh hơn (comparative)
  3. more thicklySo sánh hơn (comparative)
  4. most thicklySo sánh nhất (superlative)
  5. thickliestSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • thickly wooded, populated, etc.dày đặc, rậm rạp

Cụm từ (phrase)

thickly populatedĐông đúc dân cư
thickly woodedRậm rạp cây cối

Ví dụ

  • , .Anh ta gạt chúng sang một bên, đưa cô vào một thánh địa tối tăm thơm mùi nhựa cây và được phủ dày đặc lá thông.
  • .Các cánh đồng phủ đầy tuyết dày đặc.
  • , , .Cái cây đứng bất động, khoác lên mình ánh chạng vạng, đính đầy những hạt sương.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

thick-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạithikly

Ngôn ngữ khác

AI