Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gruesamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Dày đặc; thô thiển
trạng từ
thickly; coarsely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thickly
Dày đặc, rậm rạp, đậm đặc
AI
1
Dày đặc
1
Dày đặc
1
Dày đặc