lastre
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈlastɾe/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đá dằn, dằn tàu, dằn khí cầudanh từballast
- Gánh nặngdanh từburden
- Sự thận trọngdanh từprudence
- Dạng chia của lastrarđộng từinflection of lastrar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lastreDạng gốc (base form)
- lastresSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Ngôi thứ nhất và thứ ba số ít hiện tại bàng quan của lastrar
- first/third-person singular present subjunctive
Ví dụ
- , .Những đứa trẻ sẽ là gánh nặng cho tôi, vì vậy tôi muốn tiếp tục không có chúng.
- .Toàn bộ tạ của bóng bay đã được ném ra nhưng máy bay vẫn hạ xuống với tốc độ đáng lo ngại.
- .Tomás là một gánh nặng cho gia đình.
Họ từ (word family)
cùng gốc lastreNgôn ngữ khác
Tiếng Trung