cordial
B2tính từ (adjective)
/koɾˈdjal/nguồn
Nghĩa chính
- Thân mậttính từcordial
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cordialDạng gốc (base form)
- cordialísimoSo sánh nhất (superlative)
- cordialesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dedo cordialdanh từ | danh từ | Ngón giữa |
| ambiente cordial | Bầu không khí thân thiện | |
| un cordial saludo | Lời chào thân ái | |
| cordiales saludos | Lời chào trân trọng |
Họ từ (word family)
cùng gốc cordialNgôn ngữ khác
Tiếng Trung