Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dedo cordial
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌdedo koɾˈdjal/
Nghĩa chính
1
Ngón giữa
danh từ
middle finger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dedo cordial
Dạng gốc
(base form)
dedo
s cordiales
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dedo corazón
dedo del medio
dedo medio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
middle finger
Ngón giữa, ngón tay giữa
AI
1
Ngón giữa
1
Ngón giữa
1
Ngón giữa