Dịch

cordialmente

C1trạng từ (adverb)
/koɾˌdjalˈmente/

Nghĩa chính

  1. Thân áitrạng từcordially
  2. Lời chúc tốt đẹp nhất (kết thúc lá thư một cách lịch sự)trạng từbest regards (polite closing of a letter)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lời chúc tốt đẹp nhất (kết thúc lá thư một cách lịch sự)

Cụm từ (phrase)

saludar cordialmenteChào hỏi niềm nở

AI