cordialmente
C1trạng từ (adverb)
/koɾˌdjalˈmente/
Nghĩa chính
- Thân áitrạng từcordially
- Lời chúc tốt đẹp nhất (kết thúc lá thư một cách lịch sự)trạng từbest regards (polite closing of a letter)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lời chúc tốt đẹp nhất (kết thúc lá thư một cách lịch sự)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| saludar cordialmente | Chào hỏi niềm nở |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- yoursTiếng Anhtương đương