auto-tune
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Bộ xử lý âm thanh giúp điều chỉnh cao độ của bản nhạc đã ghi, cũng được sử dụng để làm biến dạng giọng hát trong nhạc điện tửdanh từkhông đếm được (uncountable)An audio processor that corrects the pitch of a recorded track, also used to distort vocals in electronic music.
- Điều chỉnh (động cơ, quy trình công nghiệp, v.v.) một cách tự độngđộng từngoại động từ (transitive)To tune (an engine, industrial process, etc.) automatically.
- Điều chỉnh cao độ của một buổi biểu diễn giọng hát hoặc nhạc cụđộng từngoại động từ (transitive)To correct the pitch of a vocal or instrumental performance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- auto-tuneNguyên thể (infinitive)
- auto-tunesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- auto-tunedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- auto-tuningPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| auto-tunerdanh từ | danh từ | Các thiết bị thực hiện điều chỉnh tự động (như động cơ hoặc quy trình công nghiệp) |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .