auto-tuner
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các thiết bị thực hiện điều chỉnh tự động (như động cơ hoặc quy trình công nghiệp)danh từAny device that performs automatic tuning (as of an engine or industrial process).
- Thiết bị điều chỉnh ngữ điệu của tín hiệu âm thanh mà không ảnh hưởng đến các khía cạnh khác của âm thanh, đôi khi được sử dụng để sửa lỗi hát lệch phímdanh từA device that corrects the intonation of an audio signal without affecting other aspects of the sound, sometimes used to fix off-key singing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- auto-tunerDạng gốc (base form)
- auto-tunersSố nhiều (plural)