afinar
C1động từ (verb)
/afiˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tinh chỉnhđộng từto refine, to fine-tune
- Điều chỉnh (sửa đổi một nhạc cụ)động từto tune (to modify a musical instrument)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể afinarDanh động từ afinandoPhân từ afinado
| Presente | |
|---|---|
| yo | afino |
| tú | afinas |
| él/ella/Ud. | afina |
| nosotros | afinamos |
| vosotros | afináis |
| ellos/Uds. | afinan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Điều chỉnh (sửa đổi một nhạc cụ)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh