Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tunelet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một chút giai điệu
danh từ
A little tune.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tunelet
Dạng gốc
(base form)
tunelet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tune
+
-let
AI
1
Một chút giai điệu
1
Một chút giai điệu
1
Một chút giai điệu