Dịch

atonal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thiếu trung tâm âm sắc hoặc phímtính từLacking a tonal center or key.
  2. Không có âm sắc, thiếu âm sắctính từNot tonal, lacking tones.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atonalDạng gốc (base form)
  2. more atonalSo sánh hơn (comparative)
  3. most atonalSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ' / / / genre's

AI