Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atonalist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà soạn nhạc của âm nhạc atonal
danh từ
A composer of atonal music.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atonalist
Dạng gốc
(base form)
atonalist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
atonalist
atonalist
ic
Liên quan đến chủ nghĩa vô thần
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
atonal
+
-ist
AI
1
Nhà soạn nhạc của âm nhạc atonal
1
Nhà soạn nhạc của âm nhạc atonal
1
Nhà soạn nhạc của âm nhạc atonal