Dịch

atonic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không bị căng thẳngtính từunstressed
  2. Không có âm sắc (cao độ)tính từnot having tone (pitch)
  3. Thiếu trương lực cơtính từLacking muscle tone.
  4. Đặc trưng bởi sự mất cân bằng hoặc thiếu năng lượng sốngtính từCharacterized by atony, or want of vital energy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atonicDạng gốc (base form)
  2. atonicsSố nhiều (plural)
  3. more atonicSo sánh hơn (comparative)
  4. most atonicSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Từ không trọng âm
  1. Từ không trọng âm, chủ yếu ở ngữ pháp Hy lạpA sound with lack of tone or vocality.

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • ; .

AI