Dịch

átono

tính từ (adjective)
/ˈatono/

Nghĩa chính

  1. Mất trương lựctính từatonic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. átonoDạng gốc (base form)
  2. átonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. átonosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. átonaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI