Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
átono
tính từ
(adjective)
/ˈatono/
Nghĩa chính
1
Mất trương lực
tính từ
atonic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
átono
Dạng gốc
(base form)
áton
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
átono
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
áton
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
atonic
Không bị căng thẳng
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
inacentuado
Trái nghĩa
acentuado
tónico
AI
1
Mất trương lực
1
Mất trương lực
1
Mất trương lực