Dịch

inacentuado

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mất trương lực, không căng thẳngtính từatonic, unstressed
  2. Không có giọngtính từunaccented, accentless

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inacentuadoDạng gốc (base form)
  2. inacentuadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. inacentuadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. inacentuadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI