Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atonicity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem atonic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being atonic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atonicity
Dạng gốc
(base form)
atonicit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
atonic
+
-ity
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
tonicity
Họ từ
(word family)
cùng gốc
atonicity
atonic
Không bị căng thẳng
tính từ, danh từ
aton
y
Sự mất sức trương
danh từ
atoni
a
Thiếu trương lực cơ
danh từ
AI
1
Xem atonic
1
Xem atonic
1
Xem atonic