atonia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiếu trương lực cơdanh từkhông đếm được (uncountable)Lack of muscle tone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atoniaDạng gốc (base form)
- atoniasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh mớiatonia
- từ tiếng Hy Lạp cổἀτονίαatonía“languor”