Dịch

atonia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu trương lực cơdanh từkhông đếm được (uncountable)Lack of muscle tone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atoniaDạng gốc (base form)
  2. atoniasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh mớiatonia
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἀτονίαatonía“languor”

AI