atonality
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Phong cách âm nhạc được viết không cần phímdanh từkhông đếm được (uncountable)A style of music that is written without a key.
- Đoạn văn được viết không có chìa khóadanh từđếm được (countable)A passage written without a key.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atonalityDạng gốc (base form)
- atonalitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc atonalityTừ liên quan (related word)