Dịch

atonality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong cách âm nhạc được viết không cần phímdanh từkhông đếm được (uncountable)A style of music that is written without a key.
  2. Đoạn văn được viết không có chìa khóadanh từđếm được (countable)A passage written without a key.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atonalityDạng gốc (base form)
  2. atonalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc atonality

AI