Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atonal
tính từ
(adjective)
/atoˈnal/
Nghĩa chính
1
Khác thường
tính từ
atonal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atonal
Dạng gốc
(base form)
atonal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
特别
tè bié
Đặc biệt, khác thường
非常
fēi cháng
Phi thường, khác thường, đặc biệt
奇怪
qí guài
Kỳ lạ, quái lạ, khác thường
Tiếng Anh
atonal
Thiếu trung tâm âm sắc hoặc phím
Họ từ
(word family)
cùng gốc
atonal
atonal
idad
Tính bất đồng (phong cách âm nhạc)
danh từ
atonal
ismo
Chủ nghĩa tôn giáo
danh từ
AI
1
Khác thường
1
Khác thường
1
Khác thường