Dịch

tonical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuốc bổtính từkhông so sánh (not comparable)tonic

Họ từ (word family)

cùng gốc tonical

Ví dụ

  • , , ( ) ; , , , .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI