Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fizzen
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất độc; sức mạnh; năng lượng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
foison; strength; energy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fizzen
fizzen
less
Yếu đuối; nhu nhược
tính từ
AI
1
Chất độc
1
Chất độc
1
Chất độc