Dịch

sparkly

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Lấp lánh, long lanhtính từGiving off sparks, or small flashes of light; glittery
  2. Sủi tăm, sủi bọt, có bọttính từOf a liquid: bubbly, effervescent.
  3. Sôi nổi, hoạt báttính từOf a person: high-spirited and lively.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sparklyDạng gốc (base form)
  2. sparklierSo sánh hơn (comparative)
  3. sparkliestSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , —, !Cỏ dại giữa những hòn đá mới lấp lánh làm sao, cả rêu trên mái nhà nữa—ồ, và những bông hoa nữa!
  • , ayther , peerin' . , watchin' a-growin' .Sau đó, chúng tôi trôi dạt, nhìn xuống làn nước lấp lánh. Giống hệt những ngày tôi ở cùng những người mò ngọc trai, ngắm nhìn các rạn san hô mọc lên chẳng khác nào những khu vườn dưới đáy biển.
  • một tính cách sôi nổi

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI