sparkly
B1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Lấp lánh, long lanhtính từGiving off sparks, or small flashes of light; glittery
- Sủi tăm, sủi bọt, có bọttính từOf a liquid: bubbly, effervescent.
- Sôi nổi, hoạt báttính từOf a person: high-spirited and lively.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sparklyDạng gốc (base form)
- sparklierSo sánh hơn (comparative)
- sparkliestSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc sparklyVí dụ
- , —, !Cỏ dại giữa những hòn đá mới lấp lánh làm sao, cả rêu trên mái nhà nữa—ồ, và những bông hoa nữa!
- , ayther , peerin' . , watchin' a-growin' .Sau đó, chúng tôi trôi dạt, nhìn xuống làn nước lấp lánh. Giống hệt những ngày tôi ở cùng những người mò ngọc trai, ngắm nhìn các rạn san hô mọc lên chẳng khác nào những khu vườn dưới đáy biển.
- một tính cách sôi nổi
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sôi nổi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha