Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sparkliness
danh từ
(noun)
/ˈ
s
p
ɑː
(ɹ)
k
l
ɪ
n
ə
s
/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Trạng thái hoặc tính chất của sự lấp lánh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being sparkly.
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Sự hoạt bát
Sự hoạt bát
không đếm được
(uncountable)
vivacity
Nguồn gốc
(etymology)
sparkly
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc tính chất của sự lấp lánh
1
Trạng thái hoặc tính chất của sự lấp lánh
1
Trạng thái hoặc tính chất của sự lấp lánh