Dịch

sparkliness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trạng thái hoặc tính chất của sự lấp lánhdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being sparkly.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự hoạt bát
  1. không đếm được (uncountable)vivacity

Nguồn gốc (etymology)

AI