Dịch

foamy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có bọt, phủ bọttính từFull of foam.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foamyDạng gốc (base form)
  2. foamiesSố nhiều (plural)
  3. foamierSo sánh hơn (comparative)
  4. foamiestSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Có bọt
Khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifomy
  2. từ tiếng Anh cổfāmiġ
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*faimag

AI