Nghĩa chính
- Có bọt, phủ bọttính từFull of foam.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc foamyVí dụ
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Có bọt
Khác
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifomy
- từ tiếng Anh cổfāmiġ
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*faimag
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha