Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Sự tóe lửa, sự lấp lánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A little spark; a scintillation.
- Vẻ lấp lánh, vẻ sáng chóidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Brilliance; luster.
- Sự hoạt bát, sự sinh độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Liveliness; vivacity.
- Tóe lửa, phát tia lửađộng từnội động từ (intransitive)To emit sparks; to throw off ignited or incandescent particles
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sparkle (with sth)lấp lánh (với cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 6
Độ sủi tăm
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Độ sủi tăm, độ sủi bọtThe quality of being sparkling or fizzy; effervescence.
Ví dụ
- .Cú sốc đủ mạnh để làm phát tiết vài tia giận dữ trong tính khí nóng nảy của anh ấy.
- ánh lấp lánh của viên kim cương
- sự sôi nổi trong cuộc trò chuyện của anh ấy suốt bữa tối
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc sparkleNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạisparkel
động từ
- từ tiếng Anh trung đạisparklen