brillar
B1động từ (verb)
/bɾiˈʝaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chiếu sáng, tỏa sángđộng từto shine
- Phát sángđộng từto glow
- Lấp lánh, lóng lánhđộng từto sparkle, glisten, glitter, twinkle
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể brillarDanh động từ brillandoPhân từ brillado
| Presente | |
|---|---|
| yo | brillo |
| tú | brillas |
| él/ella/Ud. | brilla |
| nosotros | brillamos |
| vosotros | brilláis |
| ellos/Uds. | brillan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lấp lánh
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brillar como el sol | Tỏa sáng như mặt trời | |
| brillar de orgullo | Rạng ngời niềm tự hào | |
| brillar en la oscuridad | Phát sáng trong bóng tối | |
| brillar por su ausencia | Vắng mặt khó hiểu |
Ví dụ
- .Chúng tôi nhìn thấy ngôi sao đầu tiên tỏa sáng trên bầu trời.
- .Đôi mắt của con mèo sáng trong bóng tối.
- , .Là Giáng sinh, và mặt trời tỏa sáng rực rỡ.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung