Dịch

brillar

B1động từ (verb)
/bɾiˈʝaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chiếu sáng, tỏa sángđộng từto shine
  2. Phát sángđộng từto glow
  3. Lấp lánh, lóng lánhđộng từto sparkle, glisten, glitter, twinkle

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể brillarDanh động từ brillandoPhân từ brillado
Presente
yobrillo
túbrillas
él/ella/Ud.brilla
nosotrosbrillamos
vosotrosbrilláis
ellos/Uds.brillan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

brillar como el solTỏa sáng như mặt trời
brillar de orgulloRạng ngời niềm tự hào
brillar en la oscuridadPhát sáng trong bóng tối
brillar por su ausenciaVắng mặt khó hiểu

Ví dụ

  • .Chúng tôi nhìn thấy ngôi sao đầu tiên tỏa sáng trên bầu trời.
  • .Đôi mắt của con mèo sáng trong bóng tối.
  • , .Là Giáng sinh, và mặt trời tỏa sáng rực rỡ.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI