Dịch

relucir

C1động từ (verb)
/reluˈsiɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lấp lánhđộng từto glisten

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể relucirDanh động từ reluciendoPhân từ relucido
Presente
yoreluzco
túreluces
él/ella/Ud.reluce
nosotrosrelucimos
vosotrosrelucís
ellos/Uds.relucen

Cụm từ (phrase)

sacar a relucirđộng từXuất bản; công khai; phát hành (ví dụ: thông tin)
salir a relucirđộng từXuất hiện một cách bất ngờ hoặc không đúng lúc, xuất hiện
no es oro todo lo que relucecụm từTất cả những gì lấp lánh không phải là vàng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI