lucir
B2động từ (verb)
/luˈsiɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tỏa sángđộng từto shine
- Thể thao, mặcđộng từto sport, wear
- Phô trươngđộng từto show off, to display
- Trông giống nhưđộng từto look like
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể lucirDanh động từ luciendoPhân từ lucido
| Presente | |
|---|---|
| yo | luzco |
| tú | luces |
| él/ella/Ud. | luce |
| nosotros | lucimos |
| vosotros | lucís |
| ellos/Uds. | lucen |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tỏa sáng
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lucir guapo | Trông đẹp trai | |
| lucir elegante | Ăn mặc thanh lịch |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Ăn mặc đẹp
- to dress well
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- rockTiếng Anhtương đương