Dịch

lucio

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈlusjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Pike (bất kỳ loài cá nước ngọt ăn thịt nào thuộc chi Esox)danh từpike (any carnivorous freshwater fish of the genus Esox)
  2. Giun chậmdanh từslowworm
  3. Tươi sáng, rực rỡtính từbright, luminous
  4. Sáng bóngtính từshiny

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lucioDạng gốc (base form)
  2. luciasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. luciosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. luciaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc lucio

AI