Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- Cá chódanh từA very long spear used two-handed by infantry soldiers for thrusting (not throwing), both for attacks on enemy foot soldiers and as a countermeasure against cavalry assaults.
- Gậy nhọn, cây chùmdanh từA sharp, pointed staff or implement.
- Đống rơm khôdanh từA large haycock (“conical stack of hay left in a field to dry before adding to a haystack”).
- Đâm giáođộng từngoại động từ (transitive)To prod, attack, or injure someone with a pike.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pike fishing | Câu cá chó | |
| pike formation | Đội hình giáo | |
| sea pikedanh từ | danh từ | Cá garfish hay cá kim, Belone cô đơn |
| fire pikedanh từ | danh từ | Ngọn thương lửa, được sử dụng phổ biến hơn trong các trận chiến trên biển; đôi khi được sử dụng như một tín hiệu cấp cứu |
| pike poledanh từ | danh từ | Loại dụng cụ dài đặc biệt có nhiều công dụng khác nhau trong chữa cháy và tương tự như đi bè gỗ |
| half-pikedanh từ | danh từ | Chiếc giáo ngắn, đôi khi được các sĩ quan bộ binh mang theo, đôi khi được sử dụng khi lên tàu; một chiếc phao tự phát |
| pike-perchdanh từ | danh từ | Các loài trong số năm loài cá thuộc chi Sander thuộc họ Percidae (sào và cá rô) |
| Pike Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Troy |
15 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 5
Cá pike
- Any carnivorous freshwater fish of the genus Esox, especially the northern pike, Esox lucius.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cá chó
Họ từ (word family)
cùng gốc pikeNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- reddily thincke, shotte .Một vũ khí giáo dài, người yếu vẫn có thể dùng hoặc cầm dễ dàng, với sức mạnh như người thường không nghĩ tới; và cùng một cây giáo ấy cũng luôn là một vũ khí bắn rất hiệu quả.
- live-bait, , , , , .Nếu bạn câu cá pike bằng mồi sống, dây câu có móc khóa hoặc câu bằng mồi quay, thì lúc nào cũng nên gắn móc với mồi giả bằng giun, vì có nhiều hàng răng sắc nhọn mà cá pike sở hữu, giúp nó cắn là nuốt đứt ruột hai phần.
- .Cô ấy bật vọt lên không trung và jack-knife vào một tư thế giáo lóng ngóng trước khi đưa tay xuống nước.