Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Chọc tức, xúc phạm, làm tổn thươngđộng từngoại động từ (transitive)To wound the pride of (someone); to excite to anger; to irritate, to offend.
- Khơi gợi, kích thíchđộng từngoại động từ (transitive)To excite (someone) to action, especially by causing jealousy, resentment, etc.; also, to stimulate (an emotion or feeling, especially curiosity or interest).
- Tự hào, kiêu hãnhđộng từngoại động từ (transitive)phản thân (reflexive)To pride (oneself) on something.
- Sự thù hận, hiềm khíchdanh từkhông đếm được (uncountable)Enmity, ill feeling; (countable) a feeling of animosity or a dispute.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- pique sb/sthlàm ai/cái gì phật lòng, chọc tức ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pique-devantdanh từ | danh từ | Bộ râu nhỏ được cắt tỉa nhọn |
| piqued curiosity | Kích thích tính tò mò |
11 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Danh từ (noun) 6
Tự hào về
- nội động từ (intransitive)To take pride in.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- chusing , . .Cô đã hiểu lý do anh chọn đi dạo cùng cô. Việc đó được làm để chọc tức cô Brereton.
- , , .Tôi đã tham gia rất nhiều vào mảng vận hành cho đến thời điểm này, nhưng bây giờ tôi có thể trao đổi với các nhà vận hành và các doanh nghiệp khác như các công ty Mỹ và châu Âu, bởi vì chúng ta dường như đã khơi gợi được sự quan tâm.
- Racoons; , , .Những thợ săn Mỹ tự hào về kỹ năng bắn gấu mèo của họ; điều này, do sự cảnh giác và tinh ranh phi thường của loài vật, hoàn toàn không phải là một nhiệm vụ dễ dàng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc pique- piquetLối chơi bài pikê, đội quân cảnhdanh từ
- piqueurĐồng nghĩa với whipper-indanh từ
- piquerismHam muốn tình dục muốn xâm nhập vào da người khác bằng cách sử dụng các vật sắc nhọn (ví dụ: dao, đinh, ghim, dao cạo râu)danh từ
- piqueristNgười có sở thích tình dục muốn xâm nhập vào da người khác bằng cách sử dụng các vật sắc nhọn (ví dụ: dao, đinh, ghim, dao cạo râu)danh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- mượn từ tiếng Pháppic
- từ tiếng Pháp trung đạipic“pique in the game of piquet; pike (tool)”
- từ tiếng Latinh bình dân*pīccus“sharp point, peak; pike, spike”
Cùng gốc (doublet)pike
danh từ
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhapique
- từ tiếng Quechuapiki