Dịch

peeve

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Sự khó chịu, điều gai mắtdanh từAn annoyance or grievance.
  2. [[|]] chọc tức; làm phiền (ai), làm (ai) tức giậnđộng từTo annoy; vex.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peeveNguyên thể (infinitive)
  2. peevesSố nhiều (plural)
  3. peevedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. peevingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

pet peevedanh từĐiều gì đó gây khó chịu cho cá nhân; một sự không thích cá nhân

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ peevish

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Anh ấy rất bực mình khi nhận ra công sức của mình đã đổ sông đổ biển.
  • Yanni's .Đây là điều khiến Yanni ghét nhất.
  • .Đây là điều làm tôi khó chịu nhất.

AI