Nghĩa chính
- Sự khó chịu, điều gai mắtdanh từAn annoyance or grievance.
- [[|]] chọc tức; làm phiền (ai), làm (ai) tức giậnđộng từTo annoy; vex.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pet peevedanh từ | danh từ | Điều gì đó gây khó chịu cho cá nhân; một sự không thích cá nhân |
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ peevish
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc peeveVí dụ
- .Anh ấy rất bực mình khi nhận ra công sức của mình đã đổ sông đổ biển.
- Yanni's .Đây là điều khiến Yanni ghét nhất.
- .Đây là điều làm tôi khó chịu nhất.