dar palo
động từ (verb)
/ˌdaɾ ˈpalo/
Nghĩa chính
- Bực bội, khó chịuđộng từto peeve, annoy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar palos de ciegođộng từ | động từ | Đả kích |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar palos de ciegođộng từ | động từ | Đả kích |