Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Vòi, răng độcdanh từA bump left on the skin after having been stung.
- Vết đốt, vết chíchdanh từA puncture made by an insect or arachnid in an attack, usually including the injection of venom.
- Ngòi, vòi đốtdanh từA pointed portion of an insect or arachnid used for attack.
- Châm, chích, đốtđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To hurt, usually by introducing poison or a sharp point, or both.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- stingNguyên thể (infinitive)
- stingsSố nhiều (plural)
- stung (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- stingingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sting (sb/sth)châm/chích (ai/cái gì)
- sting sthlàm cho cái gì bị xót/rátTears stung her eyes.Nước mắt làm mắt cô ấy cay xè.
- sting sblàm ai đau lòng, làm ai tổn thươngHe was stung by their criticism.Anh ấy bị tổn thương bởi những lời chỉ trích của họ.
- sting sb to/into sththúc đẩy ai làm gì, khiến ai phải làm gìTheir cruel remarks stung her into action.Những lời nhận xét ác ý đã thúc đẩy cô ấy hành động.
- sting sb into doing sthkhiến ai phải làm gìHe was stung into answering in his defence.Anh ấy buộc phải trả lời để tự bào chữa cho mình.
- sting sb (for sth)chặt chém ai (về cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bee stingdanh từ | danh từ | Vết ong đốt |
| feel the sting | Cảm thấy đau đớn | |
| sting operation | Chiến dịch gài bẫy | |
| take the sting out of something | Làm giảm bớt nỗi đau | |
| sting like a beeđộng từ | động từ | Tung ra một cú đấm mạnh mẽ |
| ring stingdanh từ | danh từ | Kích thích hậu môn do ăn đồ cay |
| sting in the taildanh từ | danh từ | Một điều gì đó đáng ngạc nhiên và khó chịu đã kết thúc một chuỗi sự kiện |
| wasp sting | Vết ong đốt |
13 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 3
Cảm giác châm chích
- Cảm giác châm chích, cơn đau nhóiA sharp, localized pain primarily on the epidermis.
Họ từ (word family)
cùng gốc stingNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạistyng
- từ tiếng Anh cổsting
- từ tiếng German nguyên thủy*stingaz
động từ
- từ tiếng Anh trung đạistingen
- từ tiếng Anh cổstingan
- từ tiếng German nguyên thủy*stinganą
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- : !Nhìn vết ong bắp cày đốt tệ hại này: nó chuyển sang màu xanh rồi!
- .Cô ấy đã tử vong vì một vết ong đốt.
- .Cây đó sẽ khiến bạn hơi xót nếu chạm vào.