Dịch

stingless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có nọc; không có châmtính từkhông so sánh (not comparable)Having no sting.

Cụm từ (phrase)

stingless beedanh từCon ong không đốt
stingless nettledanh từĐồng nghĩa với fen nettle

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . […] , , . . . . , ; stol’n , , .

AI