pikelet
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Loại bánh ngọt dàydanh từA thick type of sweet pancake.
- Miếng bánh mỏngdanh từA thin crumpet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pikeletDạng gốc (base form)
- pikeletsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Các loại vụn
- Các loại vụn, bất kể độ dàyAny crumpet, regardless of thickness
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Walesbara pyglyd“pitchy (i.e. dark or sticky) bread”