Dịch

pikelet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Loại bánh ngọt dàydanh từA thick type of sweet pancake.
  2. Miếng bánh mỏngdanh từA thin crumpet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pikeletDạng gốc (base form)
  2. pikeletsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Các loại vụn
  1. Các loại vụn, bất kể độ dàyAny crumpet, regardless of thickness

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Walesbara pyglyd“pitchy (i.e. dark or sticky) bread”

AI