Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngọn thương lửa, được sử dụng phổ biến hơn trong các trận chiến trên biển; đôi khi được sử dụng như một tín hiệu cấp cứudanh từA flaming lance, more commonly used in sea battles; sometimes used as a distress signal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fire pikeDạng gốc (base form)
- fire pikesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cái cời (dụng cụ dùng để nhóm lửa)
- A poker (implement used to stoke a fire).