Dịch

fire pike

danh từ (noun)
UK/ˈfaɪ.ə ˈpaɪk/US/ˈfaɪ.ɚ ˈpaɪk/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngọn thương lửa, được sử dụng phổ biến hơn trong các trận chiến trên biển; đôi khi được sử dụng như một tín hiệu cấp cứudanh từA flaming lance, more commonly used in sea battles; sometimes used as a distress signal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fire pikeDạng gốc (base form)
  2. fire pikesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cái cời (dụng cụ dùng để nhóm lửa)
  1. A poker (implement used to stoke a fire).

Nguồn gốc (etymology)

firepike“very long spear”

AI