Dịch

pike pole

danh từ (noun)
UK/ˈpaɪk ˈpəʊl/US/ˈpaɪk ˈpoʊl/

Nghĩa chính

  1. Loại dụng cụ dài đặc biệt có nhiều công dụng khác nhau trong chữa cháy và tương tự như đi bè gỗdanh từA particular kind of long tool with various uses in firefighting and similar in timber rafting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pike poleDạng gốc (base form)
  2. pike polesSố nhiều (plural)

AI