Nghĩa chính
- Loại dụng cụ dài đặc biệt có nhiều công dụng khác nhau trong chữa cháy và tương tự như đi bè gỗdanh từA particular kind of long tool with various uses in firefighting and similar in timber rafting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pike poleDạng gốc (base form)
- pike polesSố nhiều (plural)