brillante
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bɾiˈʝante/nguồn
Nghĩa chính
- Sáng chói, lấp lánh, rực rỡtính từbright, brilliant, lustrous, shiny, glowing, sparkly, glittering, glossy
- Xuất sắc, tài giỏi, lỗi lạctính từexcellent, outstanding, exemplary, scintillating
- Kim cươngdanh từdiamond
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brillanteDạng gốc (base form)
- brillantísimoSo sánh nhất (superlative)
- brillantesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brillante idea | Ý tưởng tuyệt vời | |
| carrera brillante | Sự nghiệp rực rỡ | |
| futuro brillante | Tương lai tươi sáng | |
| luz brillante | Ánh sáng rực rỡ | |
| mente brillante | Bộ óc lỗi lạc | |
| rojo brillante | Đỏ sáng | |
| color brillante | Màu sắc rực rỡ | |
| alumno brillante | Học sinh xuất sắc |
Ví dụ
- .Cô bé nhảy múa với đôi mắt sáng lấp lánh.
- .Họ thích mặc quần áo màu sắc sặc sỡ.
- .Màu sắc của bức tranh này rất rực rỡ.
Xuất hiện ở từ khác
- vivođồng nghĩaTươi sáng, chói sáng về màu sắc hoặc ánh sáng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xuất sắc
Kim cương