Dịch

brillo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈbɾiʝo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ánh sáng, vẻ rực rỡdanh từshine, glow, radiance
  2. Độ sáng, sự rực rỡdanh từbrightness, brilliance, shininess, éclat
  3. Độ bóng, ánh lấp lánhdanh từsheen, luster, gleam, glitter, gloss, sparkle, glistening, glint
  4. Ngôi thứ nhất số ít hiện tại đơn của brillarđộng từfirst-person singular present indicative of brillar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brilloDạng gốc (base form)
  2. brillosSố nhiều (plural)
  3. brillitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

brillo metálicoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn dùng gì để làm bóng giày
  • .Chúng tôi nhìn thấy ánh sáng của một ngọn hải đăng xa
  • ¿ ?Cuộc sống sẽ ra sao nếu không có ánh sáng của tình yêu

Họ từ (word family)

cùng gốc brillo
Từ liên quan (related word)

AI