brillo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈbɾiʝo/nguồn
Nghĩa chính
- Ánh sáng, vẻ rực rỡdanh từshine, glow, radiance
- Độ sáng, sự rực rỡdanh từbrightness, brilliance, shininess, éclat
- Độ bóng, ánh lấp lánhdanh từsheen, luster, gleam, glitter, gloss, sparkle, glistening, glint
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại đơn của brillarđộng từfirst-person singular present indicative of brillar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brillo metálico | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn dùng gì để làm bóng giày
- .Chúng tôi nhìn thấy ánh sáng của một ngọn hải đăng xa
- ¿ ?Cuộc sống sẽ ra sao nếu không có ánh sáng của tình yêu
Họ từ (word family)
cùng gốc brilloTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung