Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brilloso
C2
tính từ
(adjective)
/bɾiˈʝoso/
Nghĩa chính
1
Sáng bóng
tính từ
shiny
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brilloso
Dạng gốc
(base form)
brillos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
brilloso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
brillos
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
brillante
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shiny
Sáng chói
AI
1
Sáng bóng
1
Sáng bóng
1
Sáng bóng