Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rojo brillante
Nghĩa chính
1
Đỏ sáng
Ví dụ
El
coche
es
rojo
brillante
.
Chiếc xe màu đỏ sáng.
Xuất hiện ở từ khác
rojo
kết hợp
đỏ sáng
AI
1
Đỏ sáng
1
Đỏ sáng
1
Đỏ sáng