Dịch

fenomenal

B1tính từ (adjective)
/fenomeˈnal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phi thường, tuyệt vờitính từphenomenal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fenomenalDạng gốc (base form)
  2. fenomenalísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. fenomenalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ví dụ

  • Mary .Mary trông thật phi thường.
  • , ¿ ?Này, tôi chưa nói nhưng bạn có biết chiếc búi tóc này làm bạn trông thật phi thường không?
  • .Nghệ sĩ tiếp theo thật phi thường.

Họ từ (word family)

cùng gốc fenomenal

Ngôn ngữ khác

AI