fenomenal
B1tính từ (adjective)
/fenomeˈnal/nguồn
Nghĩa chính
- Phi thường, tuyệt vờitính từphenomenal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fenomenalDạng gốc (base form)
- fenomenalísimoSo sánh nhất (superlative)
- fenomenalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ví dụ
- Mary .Mary trông thật phi thường.
- , ¿ ?Này, tôi chưa nói nhưng bạn có biết chiếc búi tóc này làm bạn trông thật phi thường không?
- .Nghệ sĩ tiếp theo thật phi thường.
Họ từ (word family)
cùng gốc fenomenalNgôn ngữ khác
Tiếng Anh