luminoso
B2tính từ (adjective)
/lumiˈnoso/nguồn
Nghĩa chính
- Sáng, rực rỡtính từluminous, bright
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ambiente luminoso | Phòng thoáng sáng | |
| barra luminosadanh từ | danh từ | Thanh phát sáng |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh