luminosidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/luminosiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Độ sángdanh từluminosity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- luminosidadDạng gốc (base form)
- luminosidadesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa