Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lumen
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈlumen/
Nghĩa chính
1
Quang thông
danh từ
lumen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lumen
Dạng gốc
(base form)
l
úmenes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lumen
Lumen
AI
1
Quang thông
1
Quang thông
1
Quang thông