Dịch

iluminar

A2động từ (verb)
/ilumiˈnaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chiếu sáng, rọi sángđộng từto illuminate

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể iluminarDanh động từ iluminandoPhân từ iluminado
Presente
yoilumino
túiluminas
él/ella/Ud.ilumina
nosotrosiluminamos
vosotrosilumináis
ellos/Uds.iluminan

Cụm từ (phrase)

iluminársele la bombillaChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Ánh sáng của nến chiếu sáng căn phòng.
  • .Các thành phố ngày càng được chiếu sáng hơn.
  • .Căn phòng được chiếu sáng bởi một chiếc đèn duy nhất.

AI