Dịch

illuminate

B1động từ (verb)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Thắp sángđộng từngoại động từ (transitive)To shine light on something.
  2. Trang trí bằng đèn, giăng đènđộng từngoại động từ (transitive)To decorate something with lights.
  3. Được khai sáng, được giác ngộtính từEnlightened spiritually, divinely taught or inspired; in technical use, converted, baptized.
  4. Người được khai sáng, người giác ngộdanh từSomeone thought to have an unusual degree of enlightenment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. illuminateNguyên thể (infinitive)
  2. illuminatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. illuminatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. illuminatingPhân từ I (present participle)
  5. more illuminateSo sánh hơn (comparative)
  6. most illuminateSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • illuminate sthchiếu sáng cái gì

Cụm từ (phrase)

illuminate the issueLàm sáng tỏ vấn đề
illuminate the pathSoi sáng con đường
illuminate the roomChiếu sáng căn phòng
illuminate the skyThắp sáng bầu trời
illuminate the truthSoi rọi sự thật

8 nghĩa khác

Động từ (verb) 6
Tính từ (adjective) 2
Làm sáng tỏ
  1. ngoại động từ (transitive)Làm sáng tỏ, giải thích rõTo clarify or make something understandable.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiilluminaten
  2. mượn từ tiếng Latinhillūminātus
tính từ
  1. mượn từ tiếng Latinhillūminātus

Ví dụ

  • , , — .Lái chiếc xe tay ga dọc theo những con đường đông đúc, chật hẹp ở Bali với ánh nắng chiếu rọi gương mặt, Victoria Kjos hướng thẳng tới một điểm đến rõ ràng trước mắt — bãi biển.
  • , , . .Tình cảnh lúc bấy giờ càng khiến ông khó lòng dứt áo ra đi. Dẫu vậy, nó lại làm sáng tỏ chính những lý do buộc ông phải rời bỏ.
  • Hodgson's .Cách tiếp cận của Hodgson có thể không làm rực rỡ các trận đấu ở Ba Lan và Ukraine, nhưng những bằng chứng ban đầu cho thấy họ sẽ rất khó bị đánh bại.

AI