Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Chiếu sángđộng từngoại động từ (transitive)To illuminate, to bring light to something, to brighten.
- Bật lênđộng từnội động từ (intransitive)To start to emit light; to become activated as a light source.
- Rạng ngờiđộng từnội động từ (intransitive)To show an increase in activity or a brightening of mood.
- Đốtđộng từngoại động từ (transitive)To ignite.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- light upNguyên thể (infinitive)
- lights upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- lighted upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- lit up (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- lighting upPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| light up a roomđộng từ | động từ | Sở hữu năng lượng và sự hấp dẫn tuyệt vời; khiến buổi tụ họp xã hội trở nên sôi động và vui vẻ |
| light up like a Christmas treeđộng từ | động từ | Trở nên rất rực rỡ |
| light uponđộng từ | động từ | Tìm thấy hoặc nghĩ đến điều gì đó một cách bất ngờ; tình cờ gặp được điều gì đó |
| lighting-up timedanh từ | danh từ | Khoảng thời gian mà tất cả các phương tiện cơ giới trên đường công cộng không có đèn chiếu sáng phải bật đèn pha |
| light someone's ass upđộng từ | động từ | La mắng hoặc khiển trách ai đó một cách nghiêm khắc |
| light up the room | Chưa có nghĩa | |
| light up someone's ass | Chưa có nghĩa |
8 nghĩa khác
Động từ (verb) 8
Châm thuốc
- nội động từ (intransitive)To light a cigarette, pipe, etc.
Xuất hiện ở từ khác
- lightkết hợpbừng sáng, thắp sáng
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bật lên
Đốt
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , 21- .
- Clara's .
- , / , .