Nghĩa chính
- Tìm thấy hoặc nghĩ đến điều gì đó một cách bất ngờ; tình cờ gặp được điều gì đóđộng từTo find or think of something unexpectedly; to come upon something by accident.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- light uponNguyên thể (infinitive)
- lights uponNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- lighted uponQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- lit upon (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- lighting uponPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shed light uponđộng từ | động từ | Soi sáng cho sự hiểu biết; làm cho dễ hiểu; làm rõ hoặc giải thích (điều gì đó chưa biết) |
Ví dụ
- , .
- , , , .
- : , , , , : , , .