Dịch

light upon

động từ (verb)
UK/ˌlaɪt əpɔn/US/ˌlaɪt əpɑn/

Nghĩa chính

  1. Tìm thấy hoặc nghĩ đến điều gì đó một cách bất ngờ; tình cờ gặp được điều gì đóđộng từTo find or think of something unexpectedly; to come upon something by accident.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. light uponNguyên thể (infinitive)
  2. lights uponNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. lighted uponQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. lit upon (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. lighting uponPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

shed light uponđộng từSoi sáng cho sự hiểu biết; làm cho dễ hiểu; làm rõ hoặc giải thích (điều gì đó chưa biết)

Ví dụ

  • , .
  • , , , .
  • : , , , , : , , .

AI